Accueil > Term: pipette
pipette
Một mảnh tốt nghiệp ống vào đó một lượng nhỏ chất lỏng được thực hiện bởi hút, để đo lường và chuyển giao.
- Partie du discours : noun
- Secteur d’activité/Domaine : Biotechnologie
- Catégorie : Genetic engineering
- Organization: FAO
0
Créateur
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)