Accueil > Term: washability
washability
Than thuộc tính xác định amenability than để cải tiến chất lượng bằng cách làm sạch cơ khí.
- Partie du discours : noun
- Secteur d’activité/Domaine : Mines
- Catégorie : Exploitation minière; Mineral mining
- Government Agency: USBM
0
Créateur
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)