Accueil > Term: sinh quyển
sinh quyển
Một phần của trái đất và bầu không khí của nó mà nơi sinh sống của các sinh vật sống.
- Partie du discours : noun
- Secteur d’activité/Domaine : Biotechnologie
- Catégorie : Genetic engineering
- Organization: FAO
0
Créateur
- HuongPhùng
- 100% positive feedback
(Ho Chi Minh, Vietnam)